50+ Các Lệnh Cơ Bản Trong Linux (Linux Command) Bạn Nên Biết

Theo dõi Thuevpsgiare.vn trên Google News
  • Home
  • Blog
  • 50+ Các Lệnh Cơ Bản Trong Linux (Linux Command) Bạn Nên Biết

5/5 - (1 bình chọn)

Nếu bạn đang xem xét sử dụng hệ điều hành Linux, thì việc nắm vững các lệnh cơ bản là một bước quan trọng trong hành trình của bạn. Trong bài viết này, Thuevpsgiare.vn sẽ cùng bạn tìm hiểu về 50+ các lệnh cơ bản trong Linux mà mọi người dùng nên nắm rõ. Đây là kiến thức cơ bản giúp bạn hiểu và sử dụng hệ thống Linux một cách hiệu quả.

Các lệnh cơ bản trong Linux

Trước khi bắt đầu tìm hiểu về các lệnh cơ bản trong Linux, bạn cần khởi động giao diện dòng lệnh. Nếu bạn đang sử dụng một máy chủ ảo từ xa (VPS), bạn có thể sử dụng công cụ PuTTY để kết nối qua giao thức SSH và truy cập vào giao diện dòng lệnh trên máy chủ VPS của bạn.

Các lệnh cơ bản trong Linux 

Các lệnh cơ bản trong Linux

Nếu bạn đang sử dụng một máy tính chạy Linux tại chỗ, bạn có thể tìm thấy giao diện dòng lệnh trong phần Utilities.

Dưới đây là danh sách các lệnh cơ bản trong Linux mà bạn nên nắm vững:

1. Lệnh tar

Lệnh “tar” là một trong những lệnh phổ biến và mạnh mẽ trong hệ thống Linux, được sử dụng để tạo và quản lý các gói dữ liệu được gọi là “tarball“. Tarball là một định dạng tập tin giống như định dạng “zip“, cho phép bạn lưu trữ nhiều tập tin hoặc thư mục trong một tập tin duy nhất.

Lệnh tar trong Linux là gì

Lệnh tar trong Linux là gì ?

Lệnh “tar” có rất nhiều chức năng và tùy chọn khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó để thêm các tập tin mới vào một archive tarball hiện có, liệt kê nội dung của một archive tarball, giải nén nội dung từ một archive tarball và thực hiện nhiều tác vụ khác nữa. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh này, bạn có thể xem qua một số lệnh thực tế:

Tạo tar với archive mới.

$ tar cvf archive_name.tar dirname/

Xuất từ tar của archive đã có.

$ tar xvf archive_name.tar

Xem các tar trong archive đã có.

$ tar tvf archive_name.tar

2. Lệnh grep

Lệnh grep trong Linux là một trong những công cụ cơ bảnhữu ích trong Linux mà được ta sử dụng hàng ngày. Nó cho phép bạn thực hiện tìm kiếm text trong các tệp cụ thể.

Lệnh grep trong Linux là gì

Lệnh grep trong Linux là gì

Để tìm kiếm một string trong tệp tin (không phân biệt chữ hoa và chữ thường), bạn có thể sử dụng lệnh “grep” như sau:

$ grep -i "the" demo_file

Tiếp theo, hãy In dòng có kết quả trùng khớp, kèm theo là 3 dòng dưới.

$ grep -A 3 -i "example" demo_text

Tìm kiếm đệ quy string trong tất cả file

$ grep -r "ramesh" *

3. Lệnh find

Lệnh “find” cũng được sử dụng để tìm kiếm các tệp tin. Bạn đang sử dụng lệnh “find” để xác định vị trí của các tệp tin trong một thư mục cụ thể.

Ví dụ: lệnh “find /home/ -name notes.txt” sẽ tìm kiếm tệp tin có tên “notes.txt” trong thư mục gốc và tất cả các thư mục con của nó.

Tìm kiếm file theo tên file(không phân biệt chữ hoa và chữ thường)

# find -iname "MyCProgram.c"

Thực thi lệnh lên file vừa tìm được

$ find -iname "MyCProgram.c" -exec md5sum {} \;

Tìm tất cả file còn trống trong thư mục home

# find ~ -empty

4. Lệnh ssh

Login vào remote host

ssh -l jsmith remotehost.example.com

Debug ssh client

ssh -v -l jsmith remotehost.example.com

Màn hình hiển thị phiên bản ssh

$ ssh -V

OpenSSH_3.9p1, OpenSSL 0.9.7a Feb 19 2003

5. Lệnh sort

Để sắp xếp các tệp tin theo thứ tự tăng dần (ascending), bạn có thể sử dụng lệnh “sort” như sau:

$ sort names.txt

Khi bạn thực hiện lệnh này, các dòng trong tệp tin “names.txt” sẽ được sắp xếp theo thứ tự tăng dần dựa trên giá trị của từng dòng.

Để sắp xếp các tệp tin theo thứ tự giảm dần (descending), bạn có thể sử dụng tùy chọn “-r” như sau:

$ sort -r names.txt

Nếu bạn muốn sắp xếp tệp “passwd” dựa trên trường thứ 3 của nó, bạn có thể sử dụng lệnh:

$ sort -t: -k 3n /etc/passwd | more

6. Lệnh awk

Để loại bỏ các dòng trùng lặp sử dụng lệnh “awk” bạn có thể thực hiện như sau:

$ awk '!($0 in array) { array[$0]; print }' temp 

Để in ra tất cả các dòng từ tệp “/etc/passwd” có cùng giá trị uid và gid, bạn có thể sử dụng lệnh “awk” với tùy chọn “-F” để xác định dấu phân cách và kiểm tra điều kiện như sau:

$awk -F ':' '$3==$4' passwd.txt

Để chỉ in ra các trường cụ thể từ tệp tin, bạn có thể sử dụng lệnh “awk” như sau:

$ awk '{print $2,$5;}' employee.txt

7. Lệnh vim

Để di chuyển đến dòng 143 trong tệp tin, bạn có thể sử dụng lệnh “vim” như sau:

$ vim +143 filename.txt

Để nhảy đến kết quả trùng khớp đầu tiên lúc tìm kiếm, bạn có thể sử dụng lệnh “vim” như sau:

$ vim +/search-term filename.txt

Để mở một tệp tin ở chế độ chỉ đọc (read only), bạn có thể sử dụng lệnh “vim” với tùy chọn “-R” như sau:

$ vim -R /etc/passwd

8. Lệnh diff

Lệnh “diff” là viết tắt của “difference”, được dùng để so sánh nội dung của hai tệp tin theo từng dòng. Khi lệnh “diff” hoàn tất việc phân tích các tệp tin, nó sẽ hiển thị ra những dòng mà không khớp nhau giữa chúng. Điều này giúp các lập trình viên dễ dàng xác định và chỉnh sửa sự khác biệt trong mã nguồn thay vì phải viết lại toàn bộ chương trình.

lệnh diff trong linux

Lệnh diff trong linux

Cách sử dụng đơn giản nhất của lệnh “diff” là:  diff file1.ext file2.ext

Để thực hiện bỏ qua các khoảng trắng khi so sánh, bạn có thể sử dụng lệnh “diff” như sau:

# diff -w name_list.txt name_list_new.txt

2c2,3

< John Doe --- > John M Doe

> Jason Bourne

9. Lệnh sed

Khi bạn copy file từ hệ điều hành DOS vào hệ điều hành Unix, thường có dấu \r\n ở cuối mỗi dòng trong tệp. Để chuyển đổi format từ DOS sang Unix, bạn có thể sử dụng lệnh “sed” như sau:

$sed 's/.$//' filename

Để in nội dung của tệp tin theo thứ tự ngược đảo, bạn có thể sử dụng lệnh “sed” như sau:

$ sed -n '1!G;h;$p' thegeekstuff.txt

Để thêm số dòng vào tất cả các dòng không trống trong tệp tin, bạn có thể sử dụng lệnh “sed” như sau:

$ sed '/./=' thegeekstuff.txt | sed 'N; s/\n/ /' 

10. Lệnh export

Để xem các biến môi trường liên quan đến Oracle, bạn có thể sử dụng lệnh “export” kết hợp với lệnh “grep” để lọc ra các biến cụ thể. Dưới đây là ví dụ hiển thị các biến môi trường liên quan đến Oracle:

$ export | grep ORACLE
declare -x ORACLE_BASE="/u01/app/oracle"
declare -x ORACLE_HOME="/u01/app/oracle/product/10.2.0"
declare -x ORACLE_SID="med"
declare -x ORACLE_TERM="xterm"

Để xuất một biến môi trường cụ thể, bạn có thể sử dụng lệnh “export” như sau:

$ export ORACLE_HOME=/u01/app/oracle/product/10.2.0

11. Lệnh xargs

Để sao chép tất cả hình ảnh sang ổ cứng ngoài, bạn có thể sử dụng lệnh dưới đây:

# ls *.jpg | xargs -n1 -i cp {} /external-hard-drive/directory

Để tìm kiếm và lưu trữ tất cả hình ảnh jpg trong hệ thống vào một tập tin nén (archive), bạn có thể sử dụng lệnh sau:

# find / -name *.jpg -type f -print | xargs tar -cvzf images.tar.gz 

Để tải xuống tất cả các URL được liệt kê trong tệp “url-list.txt“, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

# cat url-list.txt | xargs wget –c

12. Lệnh ls

Lệnh “ls” là công cụ được sử dụng để xem nội dung của một thư mục. Mặc định, khi bạn sử dụng lệnh này, nó sẽ hiển thị nội dung của thư mục hiện tại mà bạn đang làm việc.

Lệnh ls trong Linux

Lệnh ls trong Linux

Tuy nhiên, nếu bạn muốn xem nội dung của một thư mục khác, bạn có thể nhập “ls” sau đó là đường dẫn của thư mục đó. Ví dụ: để xem nội dung của thư mục “Documents” trong thư mục “/home/username” bạn có thể nhập “ls /home/username/Documents“.

Để hiển thị filesize dưới dạng đơn vị đọc được như KB, MB, bạn có thể sử dụng lệnh “ls” với tùy chọn “-lh” như sau:

$ ls -lh
-rw-r----- 1 ramesh team-dev 8.9M Jun 12 15:27 arch-linux.txt.gz

Order Files Based on Last Modified Time (In Reverse Order) Using ls -ltr

$ ls -ltr

Để phân loại các tệp tin có ký tự đặc biệt, bạn có thể sử dụng lệnh “ls” với tùy chọn “-F” như sau:

$ ls -F

13. Lệnh pwd

Lệnh in ra đường dẫn của thư mục hiện tại, thường được gọi là “pwd”, là một trong những lệnh cơ bản mà ta thường sử dụng và rất quen thuộc.

Lệnh “pwd” sẽ cung cấp cho bạn một đường dẫn tuyệt đối, nghĩa là đường dẫn đến thư mục hiện tại luôn bắt đầu từ dấu gạch chéo “/”. Ví dụ, một đường dẫn tuyệt đối có thể như “/home/username“.

14. Lệnh cd

Để dễ dàng chuyển đổi giữa hai thư mục gần nhất, bạn có thể sử dụng lệnh “cd -.” Lệnh này sẽ tự động đưa bạn từ thư mục hiện tại đến thư mục trước đó mà bạn đã truy cập.

Nếu bạn thường xuyên nhập sai tên thư mục khi sử dụng lệnh “cd,” bạn có thể bật tính năng tự động sửa lỗi bằng cách sử dụng lệnh “shopt -s cdspell“. Điều này giúp bạn tránh những lỗi nhập sai tên thư mục khi sử dụng lệnh “cd” và tạo trải nghiệm làm việc trơn tru hơn.

  • Sử dụng “cd ..” (với hai dấu chấm) để di chuyển lên một thư mục.
  • Sử dụng “cd” để trực tiếp chuyển đến thư mục chính (home directory) của bạn.
  • Sử dụng “cd -” (với dấu gạch ngang) để chuyển đến thư mục trước đó mà bạn đã làm việc.

15. Lệnh gzip

Để tạo một tệp tin nén có định dạng *.gz, bạn có thể sử dụng lệnh “gzip” như sau:

$ gzip test.txt

Để giải nén một tệp tin có định dạng *.gz, bạn có thể sử dụng lệnh “gzip” với tùy chọn “-d” như sau:

$ gzip -d test.txt.gz

Để biết tỷ lệ nén của các tệp tin đã nén bằng “gzip,” bạn có thể sử dụng lệnh “gzip -l” như sau:

$ gzip -l *.gz

Tỷ lệ nén/chưa nén uncompressed_name

23709 97975 75.8% asp-patch-rpms.txt

16. Lệnh bzip2

Để tạo một tệp tin nén có định dạng *.bz2, bạn có thể sử dụng lệnh “bzip2” như sau:

$ bzip2 test.txt

Để giải nén một tệp tin có định dạng *.bz2, bạn có thể sử dụng lệnh “bzip2” với tùy chọn “-d” như sau:

$ bzip2 -d test.txt.bz2

17. Lệnh crontab

Để xem các crontab entry đã được đặt cho một người dùng cụ thể, bạn có thể sử dụng lệnh “crontab -u [tên_người_dùng] -l“.

# crontab -u john -l

Để lên lịch một công việc cron để chạy mỗi 10 phút, bạn có thể sử dụng định dạng cron như sau:

*/10 * * * * /home/ramesh/check-disk-space 

18. Lệnh shutdown

Để tắt máy tính và nguồn điện ngay lập tức, bạn có thể sử dụng lệnh “shutdown -h now”.

# shutdown -h now

Nếu bạn muốn lập lịch tắt máy tính sau 10 phút, bạn có thể sử dụng lệnh “shutdown -h +10”.

# shutdown -h +10

Để reboot máy tính bằng lệnh “shutdown,” bạn có thể sử dụng lệnh “shutdown -r now”.

# shutdown -r now

Nếu bạn muốn kiểm tra hệ thống tệp tin (filesystem) trong quá trình reboot, bạn có thể sử dụng lệnh “shutdown -Fr now”.

# shutdown -Fr now

19. Lệnh ftp

Cả ftp và secure ftp đều có các lệnh tương tự nhau khi bạn muốn kết nối đến remote server và tải nhiều tệp tin. Dưới đây là cách bạn thực hiện điều này:

$ ftp IP/hostname
ftp> mget *.html

Để xem tên file nằm trên remote server trước khi download, bạn có thể sử dụng lệnh “mls ftp”.

20. Lệnh upzip

Để giải nén file *.zip, bạn có thể thực hiện dòng lệnh sau:

$ unzip test.zip

Để có thể xem nội dung file *.zip (mà không cần giải nén), bạn có thể thực hiện:

$ unzip -l jasper.zip
Archive: jasper.zip
Length Date Time Name
-------- ---- ---- ----
40995 11-30-98 23:50 META-INF/MANIFEST.MF
32169 08-25-98 21:07 classes_
15964 08-25-98 21:07 classes_names
10542 08-25-98 21:07 classes_ncomp

21. Lệnh service

Lệnh service được dùng để chạy system V init scripts như: thay vì call scripts nằm trong thư mục /etc/init.d/ bằng đường dẫn hoàn chỉnh, bạn có thể sử dụng lệnh service.

Để có thể kiểm tra trạng thái service, bạn sử dụng lệnh:

# service ssh status

Để kiểm tra trạng thái tất cả service, bạn dùng lệnh:

service --status-all

22. Lệnh ps

Lệnh “ps” được sử dụng để hiển thị thông tin về các tiến trình (process) đang hoạt động trên hệ thống.

Có nhiều tùy chọn (argument) khác nhau mà bạn có thể sử dụng với lệnh “ps.” Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng lệnh “ps”:

Để hiển thị danh sách các tiến trình và thông tin chi tiết về chúng, bạn có thể sử dụng lệnh:

$ ps -ef | more

Nếu bạn muốn theo dõi các process theo cấu trúc cây, bạn có thể sử dụng lệnh:

$ ps -efH | more

23. Lệnh ps

Lệnh này được dùng để xem thông tin về bộ nhớ trong (memory) trống và đã sử dụng trên hệ thống.

Lệnh ps trong Linux là gì

Lệnh ps trong Linux là gì?

Thông tin được hiển thị dưới dạng mặc định sẽ hiển thị ở đơn vị byte.

$ free
total used free shared buffers cached
Mem: 3566408 1580220 1986188 0 203988 902960
-/+ buffers/cache: 473272 3093136
Swap: 4000176 0 4000176 

Nếu bạn muốn nhanh chóng xem thông tin số GB RAM của hệ thống, hãy dùng tùy chọn -g. Tùy chọn -b hiển thị byte, -k hiển thị theo kilo byte, -m hiển thị theo mega byte.

$ free -g
total used free shared buffers cached
Mem: 3 1 1 0 0 0
-/+ buffers/cache: 0 2
Swap: 3 0 3

Nếu bạn muốn kiểm tra xem tổng bộ nhớ (kể cả swap), hãy dùng -t switch, cho ra kết quả như bên dưới:

ramesh@ramesh-laptop:~$ free -t
total used free shared buffers cached
Mem: 3566408 1592148 1974260 0 204260 912556
-/+ buffers/cache: 475332 3091076
Swap: 4000176 0 4000176
Total: 7566584 1592148 5974436

24. Lệnh top

Lệnh “top” được sử dụng để hiển thị process các tiến trình ưu tiên hàng đầu trên hệ thống (mặc định theo sử dụng CPU). Để sắp xếp output danh sách này theo bất kỳ cột nào, bạn có thể nhấn phím “O” (chữ O) để hiển thị danh sách các cột có thể sắp xếp theo.

Current Sort Field: P for window 1:Def

Lựa chọn các trường sắp xếp (sort) thông qua ký tự của trường đó, gõ phím bất kỳ để được quay lại:

a: PID = Process Id v: nDRT = Dirty Pages count
d: UID = User Id y: WCHAN = Sleeping in Function
e: USER = User Name z: Flags = Task Flags
........

25. Lệnh df

Lệnh “df -k” được sử dụng để hiển thị thông tin về dung lượng sử dụng của file system. Mặc định, lệnh này hiển thị kết quả theo đơn vị byte.

$ df -k
Filesystem 1K-blocks Used Available Use% Mounted on
/dev/sda1 29530400 3233104 24797232 12% /
/dev/sda2 120367992 50171596 64082060 44% /home

df -h hiển thị output theo dạng dễ đọc, như theo GB.

ramesh@ramesh-laptop:~$ df -h
Filesystem Size Used Avail Use% Mounted on
/dev/sda1 29G 3.1G 24G 12% /
/dev/sda2 115G 48G 62G 44% /home

Dùng một tùy chọn -T để hiển thị kiểu file system.

ramesh@ramesh-laptop:~$ df -T
Filesystem Type 1K-blocks Used Available Use% Mounted on
/dev/sda1 ext4 29530400 3233120 24797216 12% /
/dev/sda2 ext4 120367992 50171596 64082060 44% /home

26. Lệnh kill

Xác định process bằng lệnh kill. Đầu tiên, hãy dùng lệnh ps -ef để nhận process id, sau đó ta có thể sử dụng kill -9 để kill các Linux process đang chạy như mô tả bên dưới. Bạn cũng có thể dùng killall, xkill để xác định unix process.

$ ps -ef | grep vim
ramesh 7243 7222 9 22:43 pts/2 00:00:00 vim

$ kill -9 7243

27. Lệnh rm

Để xác nhận trước khi xóa một file bất kì, bạn thực hiện dòng lệnh sau:

$ rm -i filename.txt

Lệnh này được phát huy tác dụng khi chuyển giao shell metacharacters trong name argument.

In filename và nhận xác nhận trước khi xóa bỏ một file bất kì.

$ rm -i file*

Sau xóa (kiểu đệ quy) tất cả file và các thư mục trong thư mục example. Lệnh này sẽ xóa chính thư mục trong example.

$ rm -r example

28. Lệnh cp

Copy file1 sang file2 và giữ nguyên mode, ownership, và timestamp.

$ cp -p file1 file2

Copy file1 và sang file2. Nếu file2 đã được tồn tại, bạn cần xác nhận trước khi overwrite.

$ cp -i file1 file2

29. Lệnh mv

Để đổi tên file1 thành file2. Nếu file2 đã tồn tại, bạn cần phải xác nhận trước khi overwrite.

$ mv -i file1 file2

Lưu ý: mv -f thì ngược lại, có thể overwrite file 2 ngay mà không cần yêu cầu xác nhận.

mv -v sẽ in tất cả sự kiện trong quá trình hoạt động rename file, thường sẽ rất có ích khi chỉ định shell metacharacters trong file name argument.

$ mv -v file1 file2

30. Lệnh chown

Lệnh chown được dùng để thay đổi owner và nhóm file.

Để có thể thay đổi onwer sang oracle và group sang db trên file và thay đổi cả owner và group cùng lúc:

$ chown oracle:dba dbora.sh

Sử dụng -R để thay đổi (đẹ quy) ownership

$ chown -R oracle:dba /home/oracle

31. Lệnh mount

Để mount file system, trước tiên bạn nên tạo 1 thư mục và mount như bên dưới:

# mkdir /u01

# mount /dev/sdb1 /u01

Bạn có thể thêm đoạn sau vào fstab để mount tự động (như mỗi khi hệ thống khởi động lại, file system sẽ được mount)

/dev/sdb1 /u01 ext2 defaults 0 2

32. Lệnh chmod

Lệnh “chmod” được sử dụng để thay đổi permission của một tệp tin hoặc thư mục.

Để cấp quyền truy cập đầy đủ (đọc, ghi và thực thi) cho user và group trên một tệp tin cụ thể, bạn có thể sử dụng lệnh:

$ chmod ug+rwx file.txt

Nếu bạn muốn thu hồi tất cả quyền truy cập của group trên một tệp tin cụ thể, bạn có thể sử dụng lệnh:

$ chmod g-rwx file.txt

Để áp dụng quyền truy cập cho mọi tệp tin trong thư mục và các thư mục con, bạn có thể sử dụng lệnh với tùy chọn “-R” như sau:

$ chmod -R ug+rwx folder/

33. Lệnh cat

Bạn có thể xem nhiều file cùng lúc. Câu lệnh ví dụ bên dưới sẽ in nội dung của file1 kèm với file2 đến các stdout.

$ cat file1 file2

Khi hiển thị file, lệnh cat -n sau sẽ thêm số dòng vào trước mỗi dòng output.

$ cat -n /etc/logrotate.conf
1 /var/log/btmp {
2 missingok
3 monthly
4 create 0660 root utmp
5 rotate 1
6 }

34. Lệnh passwd

Việc thay đổi password từ dòng lệnh bằng passwd sẽ yêu cầu bạn sử dụng password cũ, theo sau là password mới.

$ passwd

Khám phá các lệnh cơ bản trong Linux 

Khám phá các lệnh cơ bản trong Linux

Lệnh passwd trong Linux 

Lệnh passwd trong Linux

Super user dùng lệnh passwd để reset các password khác và sẽ không yêu cầu password hiện nay của user.

# passwd USERNAME

Để xóa password của một user. Root user có thể vô hiệu hóa password của user đó. Khi password đã được vô hiệu hóa hoàn tất, user có thể login mà không cần phải nhập password.

# passwd -d USERNAME

35. Lệnh mkdir

Ví dụ bên dưới sẽ tạo thư mục có tên temp ngay trong thư mục home.

$ mkdir ~/temp

Tạo thư nhiểu của thư mục có thể lồng vào nhau bằng một lệnh mkdir duy nhất. Nếu có bất kì một thư mục nào tồn tại trước đó, vẫn sẽ không có lỗi. Nếu không tồn tại thư mục nào, máy sẽ tạo mới.

$ mkdir -p dir1/dir2/dir3/dir4/

36. Lệnh ifconfig

Dùng lệnh ifconfig để có thể xem hoặc tinh chỉnh được giao diện network trên hệ thống Linux.

Để xem tất cả giao diện cùng với trạng thái, sử dụng lệnh:

$ ifconfig -a

Để bắt đầu hoặc ngưng chạy giao diện nhất định bằng lệnh up và down như lệnh bên dưới đây:

$ ifconfig eth0 up

$ ifconfig eth0 down

37. Lệnh uname

Lệnh command được hiển thị một số thông tin quan trọng về hệ thống như: Kernel name, Host name, Kernel release number, Processor type,…

Để thực hiện Output mẫu từ laptop Ubuntu được hiển thị như lệnh dưới đây:

$ uname -a
Linux john-laptop 2.6.32-24-generic #41-Ubuntu SMP Thu Aug 19 01:12:52 UTC 2010 i686 GNU/Linux

38. Lệnh whereis

Khi bạn muốn xem một lệnh Unix đang tồn tại ở đâu, bạn có thể thực thi lệnh sau:

$ whereis ls
ls: /bin/ls /usr/share/man/man1/ls.1.gz /usr/share/man/man1p/ls.1p.gz

Khi muốn tìm kiếm executable (thực thi được) từ một đường dẫn chứ không phải từ tùy chọn whereis mặc định, bạn có thể sử dụng tùy chọn -B và nhập vào đó đường dẫn dưới dạng argument. Lệnh này sẽ tình kiếm (và hiển thị nếu có thể) executable lsmk trong thư mục /tmp.

$ whereis -u -B /tmp -f lsmk
lsmk: /tmp/lsmk

39. Lệnh man

Để hiển thị man page của một lệnh cụ thể, bạn dùng lệnh:

$ man crontab

Khi man page của một lệnh đang nằm dưới (nhiều hơn) một section, bạn có thể xem man page cho lệnh đó từ một section cụ thể như bênh dưới:

$ man SECTION-NUMBER commandname

8 section có trong man page

  • General commands
  • System calls
  • C library functions
  • Special files (usually devices, those found in /dev) and
  • drivers
  • File formats and conventions
  • Games and screensavers
  • Miscellaneous
  • System administration commands and daemons

Khi bạn thực hiện whatis crontab, bạn sẽ nhận thấy rằng crontob có hai man page (section 1 và section 5). Để xem section của crontab man page, hãy làm như bên dưới đây:

$ whatis crontab

crontab (1) – maintain file crontab cho người dùng cá nhân(V3)

crontab (5) – bảng cho driving cron

$ man 5 crontab

40. Lệnh locate

Khi thực thi lệnh command, bạn có thể dễ dàng tìm kiếm được vị trí của một (nhóm) file cụ thể. Lệnh locate sẽ dùng database do updatedb tạo ra.

Ví dụ bên dưới đây sẽ cho bạn thấy tất cả những file trong hệ thống có chứa từ crontab trong đó.

$ locate crontab
/etc/anacrontab
/etc/crontab
/usr/bin/crontab
/usr/share/doc/cron/examples/crontab2english.pl.gz
/usr/share/man/man1/crontab.1.gz
/usr/share/man/man5/anacrontab.5.gz
/usr/share/man/man5/crontab.5.gz
/usr/share/vim/vim72/syntax/crontab.vim

41. Lệnh whatis

Lệnh whatis sẽ hiển thị description về một lệnh nào đó.

$ whatis ls

ls (1) – list directory contents

$ whatis ifconfig

ifconfig (8) – configure a network interface

42. Ví dụ tail command

Bạn mặc định sẽ in 10 dòng cuối của file. Sử dụng lệnh sau:

$ tail filename.txt

In N dòng của file tên filename.txt.

$ tail -n N filename.txt

Xem nội dung của file theo thời gian thực bằng đuôi -f, sẽ rất dễ dàng khi xem file log đang mở rộng. Dùng CTRL-C để terminate lệnh này.

$ tail -f log-file

43. Lệnh less

Lệnh less, vì không load cả file, nên sẽ rất phù hợp với file log có dung lượng lớn.

$ less huge-log-file.log

Khi bạn mở file sử dụng lệnh less, bạn nên để ý hai tổ hợp phím tiện dụng sau:

CTRL+F – forward one window
CTRL+B – backward one window

44. Lệnh su

Khi lệnh su được dùng để chuyển sang một user account khác. Người dùng lệnh su có thể chuyển đến bất cứ user nào mà không cần phải nhập password.

$ su - USERNAME

Thực hành một lệnh duy nhất từ một tên tài khoản khác. Trong ví dụ sau, John có thể thực hiện lệnh ls dưới tên raj. Sau khi lệnh được thực hiện, tài khoản của John sẽ mặc định trở lại.

[john@dev-server]$ su - raj -c 'ls'

[john@dev-server]$

Login vào user account cụ thể, và thực thi shell tùy ý, thay cho shell mặc định

$ su -s 'SHELLNAME' USERNAME

45. Lệnh mysql

Mysql là một database nguồn mở được sử dụng phổ biến nhất trên Linux. Để kết nối đến remote mysql database, dùng lệnh dưới. Lệnh này sẽ yêu cầu bạn nhập password

$ mysql -u root -p -h 192.168.1.2

Để kết nối đến local mysql database.

$ mysql -u root -p

Nếu bạn muốn xác định rõ mysql root password ngay từ trong dòng lệnh, hãy nhập ngay và luôn (không có dấu cách)

46. Lệnh yum

Để cài đặt apache bằng yum, ta thực hiện dòng lệnh:

$ yum install httpd

Lệnh yum trong Linux

Lệnh yum trong Linux

Để có thể cập nhật apache bằng yum.

$ yum update httpd

Để có thể uninstall/remove apache bằng yum.

$ yum remove httpd

47. Lệnh rpm

Để cài đặt apache bằng rpm, ta thực hiện dòng lệnh:

# rpm -ivh httpd-2.2.3-22.0.1.el5.i386.rpm

Để có thể cập nhật apache bằng rpm.

# rpm -uvh httpd-2.2.3-22.0.1.el5.i386.rpm

Để có thể uninstall/remove apache bằng rpm.

# rpm -ev httpd

48. Lệnh ping

Ping remote host với 5 packet.

$ ping -c 5 gmail.com

49. Lệnh date

Để cài đặt giờ trên hệ thống, bạn sử dụng lệnh:

# date -s "01/31/2010 23:59:53"

Khi đã thay đổi xong ngày trên hệ thống, bạn có thể đồng bộ hóa hardware clock với system date như bên dưới:

# hwclock –systohc

# hwclock --systohc –utc

50. Lệnh wget

Để sử dụng phương thức tải phần mềm, nhạc và video từ ineternet nhanh gọn và hiện quả, bạn hãy dùng lệnh wget.

$ wget http://prdownloads.sourceforge.net/sourceforge/nagios/nagios-3.2.1.tar.gz

Tải và lưu trữ dưới tên khác, bạn nên sử dụng lệnh sau:

$ wget -O taglist.zip http://www.vim.org/scripts/download_script.php?src_id=7701

Để làm quen với các lệnh trong hệ điều hành Linux, việc thực hành là rất quan trọng. Thuevpsgiare.vn hy vọng rằng bài viết về 50+ các lệnh cơ bản trong Linux sẽ giúp bạn trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng các lệnh Linux. Chúc bạn thành công và tiến bộ trong hành trình khám phá Linux của mình!

Mỹ Y

Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Marketing. Tôi đã được trải nghiệm công việc thực tế trong 2 năm và có kinh nghiệm trong lĩnh vực Content mảng công nghệ thông tin, các dịch vụ hosting, thuê máy chủ, thuê VPS, bảo mật website, an ninh mạng. Trong thời gian ngồi ghế nhà trường, tôi đã tự tay thực hiện được các dự án lớn nhỏ về việc chia sẻ kiến thức về phần mềm, công nghệ thông tin. Đến nay, tôi tin chắc rằng những thông tin tôi chia sẻ sẽ có ích cho bạn.

Trả lời